se stabiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Được ổn định, trở nên ổn định: Chỉ trạng thái một sự vật, hiện tượng hoặc tình huống từ chỗ biến động, thay đổi trở nên cố định, ổn định, không thay đổi nữa. Hành động này xảy ra với chính chủ thể mà không cần tác động trực tiếp từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les prix du pétrole commencent à se stabiliser. (Giá dầu bắt đầu được ổn định.)
- Son état de santé s'est enfin stabilisé après l'opération. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy cuối cùng đã trở nên ổn định sau ca phẫu thuật.)
- La situation politique dans la région semble se stabiliser. (Tình hình chính trị trong khu vực dường như đang được ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se stabiliser à un niveau": ổn định ở một mức độ nào đó.
- Le taux de chômage s'est stabilisé à 5%. (Tỷ lệ thất nghiệp đã ổn định ở mức 5%.)
- "se stabiliser après une période de...": ổn định sau một giai đoạn...
- L'économie se stabilise après une période de forte croissance. (Nền kinh tế đang ổn định lại sau một giai đoạn tăng trưởng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Stabiliser (v.t): làm ổn định, ổn định hóa (một cái gì đó).
- Le gouvernement cherche à stabiliser les prix. (Chính phủ đang tìm cách ổn định giá cả.)
- Stable (adj): ổn định, bền vững.
- une relation stable (một mối quan hệ ổn định)
- Stabilisation (n.f): sự ổn định, sự làm ổn định.
- la stabilisation de la monnaie (sự ổn định tiền tệ)
Từ đồng nghĩa
- Se fixer: được cố định, ổn định lại.
- Se régulariser: trở nên đều đặn, ổn định.
- S'équilibrer: trở nên cân bằng.
Từ trái nghĩa
- Fluctuer: biến động, dao động.
- Varier: thay đổi.
- Se déstabiliser: trở nên mất ổn định.
tự động từ
- được ổn định
- Les règles de l'orthographe se sont stabiliséesnhững qui tắc chính tả đã được ổn định